越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“dây đai” (1)
dây đai
英语
名strap
Anh ấy mua một chiếc dây đai mới cho ba lô của mình.
相关词“dây đai” (0)
未找到相关词。
短语“dây đai” (1)
Anh ấy mua một chiếc dây đai mới cho ba lô của mình.
